Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排泄

pái xiè

to drain (factory waste etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drain (factory waste etc)
  • to excrete (urine, sweat etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 泄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả