Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

派驻

pài zhù

to dispatch (sb) in an official capacity

Phồn thể: 派駐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dispatch (sb) in an official capacity
  • to be posted (as an ambassador, foreign correspondent etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 派 · 驻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả