Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

批发

pī fā

wholesale

Phồn thể: 批發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wholesale
  • bulk trade
  • distribution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 批 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả