Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

批量

pī liàng

batch

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • batch
  • lot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 批 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả