Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

批评

pī píng

to criticize; criticism

Phồn thể: 批評

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to criticize; criticism
  • CL:次[ci4],番[fan1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 批 · 评

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả