Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

批复

pī fù

variant of 批覆|批复[pi1 fu4]

Phồn thể: 批覆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 批覆|批复[pi1 fu4]
  • to issue an official written reply (in response to a subordinate's report or request)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 批 · 复

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả