Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

批准

pī zhǔn

to approve; to ratify

Phồn thể: 批準

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to approve; to ratify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 批 · 准

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả