Từ tiếng Trung
皮肤病
pí fū bìng
skin disease; skin condition; dermatosis
Phồn thể: 皮膚病
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- skin disease; skin condition; dermatosis
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 皮 · 肤 · 病
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pí fū bìng
skin disease; skin condition; dermatosis
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 皮 · 肤 · 病
Từ vựng