Từ tiếng Trung
贫富差距
pín fù chā jù
disparity between rich and poor
Phồn thể: 貧富差距
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- disparity between rich and poor
Các chữ trong từ này
贫pín8 nétpoor, needy, impoverished富fù12 nétabundant, ample差chà9 nétdifference, gap距jù11 nétdistance, gap
Từ thường dùng: 贫 · 富 · 差 · 距
Từ vựng