Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贫富差距

pín fù chā jù

disparity between rich and poor

Phồn thể: 貧富差距

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disparity between rich and poor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贫 · 富 · 差 · 距

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả