Từ tiếng Trung
品味
pǐn wèi
to sample; to taste
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sample; to taste
- to appreciate
- one's taste (i.e. in music, literature, fashion, food and drink etc); good taste
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 品 · 味
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pǐn wèi
to sample; to taste
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 品 · 味
Từ vựng