Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
品位
Từ tiếng Trung
Lưu
品位
pǐn wèi
rank
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rank
grade
quality
(aesthetic) taste
Các chữ trong từ này
品
pǐn
9 nét
article, good, product
位
wèi
7 nét
seat, throne
Từ thường dùng: 品 · 位
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
品牌
pǐn pái
brand; brand name
品质
pǐn zhì
character; intrinsic quality (of a person); quality (of a product or service, or as in "q…
品种
pǐn zhǒng
breed; variety; CL:個|个[ge4]