Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

品位

pǐn wèi

rank

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rank
  • grade
  • quality
  • (aesthetic) taste

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 品 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả