Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迫不及待

pò bù jí dài

(idiom) unable to hold oneself back; eager to do sth without delay

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) unable to hold oneself back; eager to do sth without delay

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迫 · 不 · 及 · 待

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả