Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

启程

qǐ chéng

to set out on a journey

Phồn thể: 啓程

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set out on a journey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 启 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả