Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

启蒙

qǐ méng

variant of 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]

Phồn thể: 啓蒙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]
  • to instruct the young
  • to initiate
  • to awake sb from ignorance
  • to free sb from prejudice or superstition
  • primer
  • enlightened
  • the Enlightenment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 启 · 蒙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả