Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

启航

qǐ háng

(of a ship) to set sail; (of an airplane) to take off

Phồn thể: 啓航

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a ship) to set sail; (of an airplane) to take off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 启 · 航

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả