Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

启动

qǐ dòng

to start (a machine)

Phồn thể: 啓動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start (a machine)
  • (fig.) to set in motion
  • to launch (an operation)
  • to activate (a plan)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 启 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả