Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

启发

qǐ fā

to enlighten

Phồn thể: 啓發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enlighten
  • to explain (a text etc)
  • to stimulate (a mental attitude)
  • enlightenment
  • revelation
  • motivation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 启 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả