Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

其间

qí jiān

in between

Phồn thể: 其間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in between
  • within that interval
  • in the meantime

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 其 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả