Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

齐心协力

qí xīn xié lì

to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts

Phồn thể: 齊心協力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts
  • to pull together
  • to work as one

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 齐 · 心 · 协 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả