Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前台

qián tái

stage

Phồn thể: 前臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stage
  • proscenium
  • foreground in politics etc (sometimes derog.)
  • front desk
  • reception desk
  • (computing) front-end
  • foreground

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả