Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潜逃

qián táo

to abscond

Phồn thể: 潛逃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to abscond
  • to slink off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潜 · 逃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả