Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潜入

qián rù

to submerge

Phồn thể: 潛入

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to submerge
  • to infiltrate
  • to steal into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潜 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả