Từ tiếng Trung
潜水
qián shuǐ
to dive
Phồn thể: 潛水
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dive
- to go under water
- (in an online forum) to lurk
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 潜 · 水
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qián shuǐ
to dive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 潜 · 水
Từ vựng