Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潜在

qián zài

hidden

Phồn thể: 潛在

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hidden
  • potential
  • latent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潜 · 在

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả