Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潜能

qián néng

potential

Phồn thể: 潛能

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • potential
  • hidden capability

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潜 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả