Từ tiếng Trung
前者
qián zhě
the former (i.e. the one mentioned first)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the former (i.e. the one mentioned first)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 者
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qián zhě
the former (i.e. the one mentioned first)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 者
Từ vựng