Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

强暴

qiáng bào

violent

Phồn thể: 強暴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • violent
  • to rape

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 强 · 暴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả