Từ tiếng Trung
强盗
qiáng dào
to rob (with force)
Phồn thể: 強盜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rob (with force)
- bandit
- robber
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 盗
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiáng dào
to rob (with force)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 盗
Từ vựng