Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

强度

qiáng dù

strength

Phồn thể: 強度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strength
  • intensity
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 强 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả