Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
强悍
Từ tiếng Trung
Lưu
强悍
qiáng hàn
tough
Nghe
Phồn thể:
強悍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tough
strong
formidable
fearsome
Các chữ trong từ này
强
qiáng
12 nét
strong, powerful, energetic
悍
hàn
10 nét
courageous, brave
Từ thường dùng: 强 · 悍
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
强调
qiáng diào
to emphasize (a statement); to stress
强烈
qiáng liè
strong; intense
强大
qiáng dà
big and strong; formidable; powerful
强化
qiáng huà
to strengthen; to intensify
强制
qiáng zhì
to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiang3zhi4]
强迫
qiǎng pò
to compel; to force
强奸
qiáng jiān
to rape