Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

强奸犯

qiáng jiān fàn

rapist

Phồn thể: 強姦犯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rapist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 强 · 奸 · 犯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả