Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

强忍

qiǎng rěn

to resist (with great difficulty)

Phồn thể: 強忍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to resist (with great difficulty)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 强 · 忍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả