Từ tiếng Trung
亲情
qīn qíng
affection
Phồn thể: 親情
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- affection
- family love
- love, esp. within a married couple or between parents and children
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 情
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qīn qíng
affection
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 情
Từ vựng