Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侵扰

qīn rǎo

to invade and harass

Phồn thể: 侵擾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to invade and harass

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侵 · 扰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả