Từ tiếng Trung
亲热
qīn rè
affectionate; intimate; warmhearted
Phồn thể: 親熱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- affectionate; intimate; warmhearted
- to show affection for
- (coll.) to get intimate with sb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 热
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qīn rè
affectionate; intimate; warmhearted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 热
Từ vựng