Từ tiếng Trung
亲身
qīn shēn
personally; oneself
Phồn thể: 親身
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- personally; oneself
- (of experience) firsthand
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 身
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qīn shēn
personally; oneself
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 身
Từ vựng