Từ tiếng Trung
亲生
qīn shēng
one's own (child) (i.e. one's child by birth)
Phồn thể: 親生
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one's own (child) (i.e. one's child by birth)
- biological (parents)
- birth (parents)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 生
Từ vựng