Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轻轨

qīng guǐ

light rail; transit system (underground, at street level or elevated); streetcar; metro (abbr. for 輕型軌道交通|轻型轨道交通[qing1 xing2 gui3 dao4 jiao1 tong1])

Phồn thể: 輕軌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • light rail; transit system (underground, at street level or elevated); streetcar; metro (abbr. for 輕型軌道交通|轻型轨道交通[qing1 xing2 gui3 dao4 jiao1 tong1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轻 · 轨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả