Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人工智能

rén gōng zhì néng

artificial intelligence (AI)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • artificial intelligence (AI)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 工 · 智 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả