Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

任意

rèn yì

any

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • any
  • arbitrary
  • at will
  • at random

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 任 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả