Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

任由

rèn yóu

to let (sb do sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to let (sb do sth)
  • to allow
  • regardless of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 任 · 由

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả