Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

如火如荼

rú huǒ rú tú

like wildfire (idiom)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • like wildfire (idiom)
  • unstoppable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 如 · 火 · 如 · 荼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả