Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

如期

rú qī

as scheduled

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as scheduled
  • on time
  • punctual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 如 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả