Từ tiếng Trung
如意
rú yì
as one wants; according to one's wishes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- as one wants; according to one's wishes
- ruyi scepter, a symbol of power and good fortune
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 如 · 意
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rú yì
as one wants; according to one's wishes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 如 · 意
Từ vựng