Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

散落

sǎn luò

to lie scattered (over an area)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lie scattered (over an area)
  • Taiwan pr. [san4 luo4]
  • to disperse
  • to fall scattered
  • to sprinkle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 散 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả