Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上岸

shàng àn

to go ashore; to climb ashore

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go ashore; to climb ashore
  • (fig.) to achieve a stable and secure life after a period of struggle (e.g. to get a government job, be admitted to a desirable university, or finally pay off one's debts)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 岸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả