Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上报

shàng bào

to report to one's superiors

Phồn thể: 上報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report to one's superiors
  • to appear in the news
  • to reply to a letter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả