Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上层

shàng céng

upper layer

Phồn thể: 上層

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • upper layer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 层

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả