Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上场

shàng chǎng

on stage

Phồn thể: 上場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • on stage
  • to go on stage
  • to take the field

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả