Từ tiếng Trung
上当
shàng dàng
taken in (by sb's deceit)
Phồn thể: 上當
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- taken in (by sb's deceit)
- to be fooled
- to be duped
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 当
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng dàng
taken in (by sb's deceit)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 当
Từ vựng